1
Bạn cần hỗ trợ?
1 Đường số 23, Phường 4, Quận 4, Tp.HCM Giới thiệu Hệ thống đại lý Tuyển Dụng Hỗ trợ trực tuyến
Logo Laptopdealer
Hotline : 0909 535 538 Giỏ Hàng
 
Hỗ trợ trực tuyến
Mr . Hiền
0909 535 538
Online : Skype
Mr. Lộc
0985 931 289
Online : Skype

Fanpage

Hướng Dẫn Thanh Toán

+ Tài Khoản Ngân Hàng Vietcombank - Phòng giao dịch Kỳ Đồng Quận 3, TP. HCM
- Tên TK : Trần Thanh Hiền
- Số TK : 0071004161082
 
Hoặc
 
+ Tài Khoản Ngân Hàng ACB
- Chủ TK : Trần Thanh Hiền
- Số TK : 64537849
- Phòng Giao Dịch Khánh Hội Quận 4, Tp. Hồ Chí Minh
 
+ Tài Khoản Ngân Hàng Sacombank - Chi nhánh phòng giao dịch Quận 4
- Tên TK : Trần Thanh Hiền
- Số TK : 060073839311
 
 
+ Tài Khoản Ngân Hàng Agribank - Chi nhánh 4 - HCM - Quận 4
- Tên TK : Trần Thanh Hiền
- Số TK : 1902206305830
 
 
                                            BẢNG PHÍ DỊCH VỤ
 
 
  1. PHÍ QUẸT THẺ THANH TOÁN

Thiết bị sử dụng

 

Thẻ nội địa

ATM/NAPAS
 

Thẻ Visa/Master/JCB,..

trong nước

Thẻ Visa/Master/JCB,..

nước ngoài

PR-02

0,2%

2%

2,75%


 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
  1. PHÍ DỊCH VỤ CHUYỂN ĐỔI TRẢ GÓP 0%

Stt

Kỳ hạn

Ngân hàng

3 tháng

6 tháng

9 tháng

12 tháng

Mức giao dịch tối thiểu (VNĐ)

1

Eximbank (sign)

2,0%

3,9%

4,9%

6,9%

3.000.000

2

Maritimebank (call)

2,0%

3,9%

4,9%

5,9%

3.000.000

3

VIB (call

2,0%

3,9%

4,9%

5,9%

3.000.000

4

Citibank (sms)  

2,0%

3,9%

4,9%

5,9%

3.000.000

5

Standard Chartered (N/A)

2,0%

3,9%

4,9%

5,9%

2.000.000

6

OCB (N/A) 

2,0%

3,9%

4,9%

5,9%

3.000.000

7

Sacombank (N/A)

 

3,9%

 

5,9%

3.000.000

8

Techombank (N/A)

2,0%

3,9%

4,9%

6,9%

3.000.000

9

Seabank (N/A)

2,0%

3,9%

4,9%

5,9%

3.000.000

10

SCB (N/A)

2,0%

3,9%

4,9%

5,9%

3.000.000

11

Shinhanbank (N/A)

 

3,9%

4,9%

5,9%

3.000.000

12

NamA-bank (N/A)

 

3,9%

 

5,9%

3.000.000

13

Kien Long (N/A)

2,0%

3,9%

4,9%

6,9%

3.000.000

14

TPbank (N/A)

2,0%

3,9%

4,9%

5,9%

3.000.000

15

VPbank (N/A)

2,0%

3,9%

4,9%

8,9%

3.000.000

16

HSBC (N/A)

2,0%

3,9%

4,9%

5,9%

3.000.000

17

FE Credit (N/A)

2,0%

3,9%

4,9%

5,9%

2.000.000

18

SHB  (N/A)

2,0%

3,9%

4,9%

5,9%

3.000.000

19

BIDV (N/A)

2,0%

3,9%

4,9%

5,9%

3.000.000

20

VCB (N/A)

2,0%

3,9%

4,9%

6,9%

3.000.000

21

MB (N/A)

2,0%

3,9%

4,9%

5,9%

3.000.000

22

ACB (N/A)

2,0%

3,9%

4,9%

5,9%

3.000.000

23

Home Credit (Sign)

2,0%

3,9%

5,9%

6,9%

3.000.000

 

 

 
Lên trên